dẫn xuất
Định nghĩa
Danh từ:
- (Hóa học) Chất được tạo ra từ một chất khác thông qua một hoặc nhiều phản ứng hóa học: Một hợp chất hóa học có nguồn gốc từ một hợp chất cơ bản hơn.
- (Toán học) Đạo hàm: Một khái niệm trong giải tích biểu thị tốc độ thay đổi tức thời của một hàm số.
Tính từ:
- Có nguồn gốc, được suy ra hoặc phát triển từ một cái gốc khác: Chỉ tính chất của một thứ được hình thành dựa trên một thứ khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Hóa học):
- Aspirin là một dẫn xuất của axit salicylic. (Aspirin là một chất được tạo ra từ axit salicylic.)
- Các nhà nghiên cứu đang tổng hợp một dẫn xuất mới của hợp chất này để tăng hiệu quả.
- Danh từ (Toán học):
- Dẫn xuất của hàm số f(x) = x² là f'(x) = 2x. (Đạo hàm của hàm số f(x) = x² là f'(x) = 2x.)
- Việc tính dẫn xuất giúp xác định tốc độ biến thiên của đại lượng.
- Tính từ:
- Đây là một khái niệm dẫn xuất, phát triển từ lý thuyết gốc.
- Từ này có dạng dẫn xuất, được cấu tạo bằng cách thêm tiền tố vào từ gốc.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngôn ngữ học: Chỉ từ được hình thành từ một từ gốc bằng cách thêm phụ tố (tiền tố, hậu tố).
- Từ "học sinh" là một từ dẫn xuất từ gốc "học".
- Trong tài chính: Có thể dùng để chỉ các công cụ tài chính phái sinh (mặc dù thuật ngữ "công cụ phái sinh" phổ biến hơn).
- Thị trường các sản phẩm dẫn xuất tài chính rất phức tạp.
Biến thể và từ liên quan
- Dẫn xuất hóa học (n): Chất dẫn xuất trong hóa học.
- Đạo hàm (n): Từ đồng nghĩa chuyên ngành cho "dẫn xuất" trong toán học.
- Phái sinh (n): Từ gần nghĩa, thường dùng trong tài chính (ví dụ: công cụ phái sinh).
- Suy ra (động từ): Hành động dẫn đến kết quả dẫn xuất.
Từ đồng nghĩa
- (Hóa học): Chất phái sinh, sản phẩm chuyển hóa.
- (Toán học): Đạo hàm.
- (Tính từ): Phái sinh, thứ cấp, có nguồn gốc.
Cụm từ liên quan
- Tổng hợp dẫn xuất: Quá trình tạo ra các chất dẫn xuất trong phòng thí nghiệm hóa học.
- Nhóm nghiên cứu tập trung vào việc tổng hợp dẫn xuất để tìm hoạt tính mới.
- Từ dẫn xuất: Từ được cấu tạo từ một từ gốc.
- Trong tiếng Việt, "công nhân" là một từ dẫn xuất.
Lưu ý sử dụng
- Từ "dẫn xuất" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, khoa học (hóa học, toán học, ngôn ngữ học).
- Trong đời sống hàng ngày, ít khi sử dụng từ này với nghĩa thông thường. Thay vào đó, người ta thường dùng các từ như "suy ra từ", "có nguồn gốc từ", "phát triển từ".