dẫn xuất

dẫn xuất

Aspirin là một dẫn xuất của axit salicylic.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • (Hóa học) Chất được tạo ra từ một chất khác thông qua một hoặc nhiều phản ứng hóa học: Một hợp chất hóa học nguồn gốc từ một hợp chất cơ bản hơn.
    • (Toán học) Đạo hàm: Một khái niệm trong giải tích biểu thị tốc độ thay đổi tức thời của một hàm số.
  2. Tính từ:

    • nguồn gốc, được suy ra hoặc phát triển từ một cái gốc khác: Chỉ tính chất của một thứ được hình thành dựa trên một thứ khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Hóa học):
    • Aspirin một dẫn xuất của axit salicylic. (Aspirin một chất được tạo ra từ axit salicylic.)
    • Các nhà nghiên cứu đang tổng hợp một dẫn xuất mới của hợp chất này để tăng hiệu quả.
  • Danh từ (Toán học):
    • Dẫn xuất của hàm số f(x) = x² f'(x) = 2x. (Đạo hàm của hàm số f(x) = x² f'(x) = 2x.)
    • Việc tính dẫn xuất giúp xác định tốc độ biến thiên của đại lượng.
  • Tính từ:
    • Đây một khái niệm dẫn xuất, phát triển từ lý thuyết gốc.
    • Từ này dạng dẫn xuất, được cấu tạo bằng cách thêm tiền tố vào từ gốc.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ học: Chỉ từ được hình thành từ một từ gốc bằng cách thêm phụ tố (tiền tố, hậu tố).
    • Từ "học sinh" một từ dẫn xuất từ gốc "học".
  • Trong tài chính: Có thể dùng để chỉ các công cụ tài chính phái sinh (mặc dù thuật ngữ "công cụ phái sinh" phổ biến hơn).
    • Thị trường các sản phẩm dẫn xuất tài chính rất phức tạp.
Biến thể từ liên quan
  • Dẫn xuất hóa học (n): Chất dẫn xuất trong hóa học.
  • Đạo hàm (n): Từ đồng nghĩa chuyên ngành cho "dẫn xuất" trong toán học.
  • Phái sinh (n): Từ gần nghĩa, thường dùng trong tài chính ( dụ: công cụ phái sinh).
  • Suy ra (động từ): Hành động dẫn đến kết quả dẫn xuất.
Từ đồng nghĩa
  • (Hóa học): Chất phái sinh, sản phẩm chuyển hóa.
  • (Toán học): Đạo hàm.
  • (Tính từ): Phái sinh, thứ cấp, nguồn gốc.
Cụm từ liên quan
  • Tổng hợp dẫn xuất: Quá trình tạo ra các chất dẫn xuất trong phòng thí nghiệm hóa học.
    • Nhóm nghiên cứu tập trung vào việc tổng hợp dẫn xuất để tìm hoạt tính mới.
  • Từ dẫn xuất: Từ được cấu tạo từ một từ gốc.
    • Trong tiếng Việt, "công nhân" một từ dẫn xuất.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "dẫn xuất" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, khoa học (hóa học, toán học, ngôn ngữ học).
  • Trong đời sống hàng ngày, ít khi sử dụng từ này với nghĩa thông thường. Thay vào đó, người ta thường dùng các từ như "suy ra từ", " nguồn gốc từ", "phát triển từ".